Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $111.95B và biến động giá trung bình là -0.83%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.31 | +1.35% | +1.09% | $82.93B | $1.62B | 63.35B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $11.59 | -2.04% | -3.13% | $8.67B | $251.51M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.2080 | -1.69% | -5.59% | $7.66B | $263.35M | 36.81B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.1718 | -1.00% | -3.26% | $6.05B | $103.94M | 35.23B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.07812 | +0.04% | -9.44% | $3.46B | $51.56M | 44.33B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $182.03 | +0.16% | -6.80% | $2.20B | $37.39M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.1039 | -2.23% | -7.23% | $942.95M | $61.55M | 9.07B | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.03296 | -1.94% | -2.19% | $708.22M | $9.64M | 21.48B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.006109 | +0.49% | -6.31% | $535.07M | $1.99M | 87.59B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.04356 | -2.93% | -5.38% | $204.85M | $4.46M | 4.70B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.001878 | -1.79% | -6.05% | $63.10M | $1.63M | 33.60B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.002245 | +3.41% | -4.27% | $39.04M | $2.18M | 17.39B | Giao dịch | ||
| $0.0001281 | -5.30% | -0.32% | $2.36M | $60,479.9 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1035 | -3.63% | -5.92% | $0 | $497,734.8 | 0.00 |













